Phục hồi đất ngập nước ở Việt Nam

2

Phục hồi đất ngập nước cần làm như thế nào?

Phục hồi đất ngập nước cần bắt đầu từ câu hỏi hệ sinh thái đã suy thoái vì nguyên nhân nào. Nếu một vùng đất ngập nước bị mất nước do đê bao hoặc mương thoát nước, phục hồi phải bắt đầu bằng thủy văn. Nếu bị ô nhiễm bởi nước thải chăn nuôi, nông nghiệp hoặc sinh hoạt, phục hồi phải bắt đầu bằng kiểm soát nguồn thải. Nếu rừng ngập mặn chết vì sóng mạnh, thiếu bùn cát hoặc cao trình không phù hợp, việc trồng cây mới sẽ khó thành công nếu không phục hồi nền bãi và điều kiện thủy triều. Nếu vùng trũng nội địa bị loài ngoại lai xâm lấn, phục hồi phải bao gồm kiểm soát loài xâm hại và tạo điều kiện cho thực vật bản địa quay trở lại.

Theo Ramsar (n.d.) và FAO, IUCN CEM, & SER (2021), phục hồi đất ngập nước cần dựa trên đánh giá hiện trạng, xác định nguyên nhân suy thoái, đặt mục tiêu rõ ràng, lựa chọn biện pháp phù hợp, có sự tham gia của các bên liên quan và theo dõi sau phục hồi. Phân tích tổng hợp 70 nghiên cứu thực nghiệm cho thấy phục hồi có thể giúp đất ngập nước cải thiện đa dạng sinh học và dịch vụ hệ sinh thái, nhưng kết quả phụ thuộc rất lớn vào bối cảnh, loại hệ sinh thái, mức độ suy thoái, biện pháp phục hồi, thời gian phục hồi và tiêu chí đánh giá (Meli et al., 2014).

Với rừng ngập mặn, giải pháp thực tiễn đầu tiên là chọn đúng nơi để phục hồi. Không phải bãi bùn nào cũng phù hợp để trồng, và không phải nơi có tiềm năng phục hồi nào cũng cần trồng. Hướng dẫn phục hồi rừng ngập mặn của Liên minh Rừng ngập mặn toàn cầu và Sáng kiến Carbon xanh dương nhấn mạnh sự cần thiết của việc đánh giá điều kiện thủy văn, cao trình ngập, sóng, bùn cát, nguồn giống tự nhiên, nguyên nhân mất rừng và bối cảnh xã hội trước khi can thiệp. Ở những nơi còn nguồn giống, còn kết nối thủy triều và các tác nhân gây suy thoái đã được loại bỏ, tái sinh tự nhiên hoặc hỗ trợ tái sinh tự nhiên có thể hiệu quả hơn trồng dày một loài cây trên diện rộng (Global Mangrove Alliance & Blue Carbon Initiative, 2024).

Với Đồng bằng sông Cửu Long, phục hồi rừng ngập mặn cần đặc biệt chú ý đến xói lở, thiếu bùn cát, sụt lún, quyền sử dụng đất và sinh kế nuôi trồng thủy sản. Báo cáo của CIFOR-ICRAF nhấn mạnh rằng một dự án phục hồi thành công không nhất thiết phải có giai đoạn trồng cây nếu có thể loại bỏ tác nhân gây suy thoái, đồng thời khôi phục điều kiện thủy văn, khu vực lặng sóng và môi trường phù hợp cho tái sinh tự nhiên. Báo cáo cũng cho thấy việc xác định địa điểm phục hồi tiềm năng cần dựa trên phân tích không gian, chính sách, khả năng tái sinh tự nhiên và tham vấn các bên liên quan (Pham và cộng sự, 2022).

Với đất ngập nước nội địa như Tràm Chim, Láng Sen hoặc các vùng trũng ngập theo mùa, phục hồi phải tập trung vào nhịp nước. Điều này bao gồm xác định mực nước tối ưu theo mùa, tránh giữ nước cao quanh năm nếu điều này làm mất sinh cảnh cỏ ngập nước, điều chỉnh cống và đê để mô phỏng tốt hơn chu kỳ ngập tự nhiên, kiểm soát cháy trong rừng tràm nhưng không làm mất hoàn toàn động lực sinh thái của mùa khô, đồng thời duy trì các vùng nước nông cho chim nước, cá, lưỡng cư và thực vật thủy sinh. Trường hợp Tràm Chim cho thấy phục hồi thủy văn không chỉ là đưa thêm nước vào hệ sinh thái, mà còn là điều tiết đúng thời điểm, đúng độ sâu và đúng mục tiêu sinh thái.

Với vùng than bùn và rừng tràm trên đất than bùn, ưu tiên hàng đầu là giữ ẩm, phòng cháy, hạn chế tháo khô và phục hồi mực nước phù hợp. Khi than bùn bị tháo khô, chất hữu cơ bị oxy hóa, làm tăng nguy cơ cháy và phát thải carbon. Nghiên cứu tại Đồng bằng sông Cửu Long cho thấy các kiểu đất ngập nước như rừng ngập mặn, rừng tràm trên đất sét, rừng tràm trên đất than bùn và trảng cỏ ngập nước đều có vai trò lưu trữ carbon trong đất. Trong đó, rừng tràm trên đất than bùn có trữ lượng carbon hữu cơ trong đất cao nhất (Anh và cộng sự., 2025). Vì vậy, phục hồi đất than bùn cần tập trung vào phục hồi chế độ nước và giảm nguy cơ cháy bên cạnh việc can thiệp bằng trồng cây.

Với ao hồ đô thị, vùng trũng ven sông và đất ngập nước nhỏ trong cảnh quan nông nghiệp, phục hồi có thể bắt đầu bằng các biện pháp thực tế: không san lấp phần còn lại, khôi phục hành lang thoát lũ, tạo vùng đệm thực vật ven hồ và ven kênh, giảm bê tông hóa bờ nước, xử lý nước thải trước khi đổ vào hồ, loại bỏ rác và bùn ô nhiễm có kiểm soát, phục hồi cây bản địa ven nước, tạo vùng nước nông cho chim và các loài thủy sinh, và thiết kế hồ điều hòa theo hướng gần tự nhiên thay vì chỉ là bể chứa nước mưa. Đây là nhóm giải pháp rất phù hợp với các đô thị và vùng ven đô của Việt Nam, nơi ao hồ và vùng trũng đang bị thu hẹp nhanh nhưng lại rất cần cho giảm ngập, điều hòa vi khí hậu và cải thiện chất lượng sống.

Với đầm phá và vùng cửa sông ven biển miền Trung, phục hồi cần gắn với kiểm soát ô nhiễm, quản lý nguồn lợi thủy sản, giảm khai thác quá mức, bảo vệ bãi triều, thảm cỏ biển, rừng ngập mặn nhỏ, cửa lạch và vùng nước nông. Ở những hệ sinh thái này, phục hồi cần gắn với quản lý lưu vực, quản lý nguồn thải, quy hoạch nuôi trồng thủy sản, giao thông đường thủy, du lịch và khai thác cát, sỏi, bùn.

Một nguyên tắc thực hành xuyên suốt là phục hồi sinh thái phải có sự tham gia của cộng đồng. Nhiều cộng đồng sống quanh đất ngập nước phụ thuộc vào đánh bắt, nuôi trồng, thu hái, chăn thả, du lịch sinh thái, nông nghiệp và tri thức địa phương về mùa nước. Nếu phục hồi chỉ áp đặt mục tiêu sinh thái mà không tính đến quyền tiếp cận tài nguyên, sinh kế, phân bổ lợi ích và sự tham gia của người dân, kết quả sẽ khó bền vững. Ngược lại, cộng đồng có thể tham gia giám sát mực nước, ghi nhận chim cá trở lại, bảo vệ cây tái sinh, kiểm soát khai thác tận diệt, phát hiện nguồn thải và duy trì các quy ước sử dụng tài nguyên phù hợp.

Cuối cùng, phục hồi đất ngập nước cần hệ thống giám sát dài hạn. Không thể đánh giá hiệu quả phục hồi chỉ bằng số cây trồng, số hecta khoanh vùng hoặc ảnh chụp sau lễ phát động. Các chỉ số cần theo dõi gồm chế độ nước, chất lượng nước, độ mặn, bùn cát, nền đất, tỷ lệ sống và tái sinh tự nhiên của cây bản địa, loài ngoại lai, chim nước, cá và thủy sinh, carbon đất, rủi ro cháy, sinh kế cộng đồng và mức độ tham gia của người dân. Ở những nơi có điều kiện, viễn thám, GIS, thiết bị đo mực nước, quan trắc chất lượng nước và khoa học công dân có thể giúp giảm chi phí giám sát và tạo dữ liệu tin cậy hơn cho quản lý thích ứng.

Kiến nghị chính sách

Trước hết, cần xác lập rõ nguyên tắc ưu tiên bảo vệ các vùng đất ngập nước tự nhiên còn vận hành tốt trước khi nói đến phục hồi. Phục hồi là cần thiết, nhưng không thể là lý do để tiếp tục chuyển đổi các vùng đất ngập nước còn nguyên vẹn. Một hệ sinh thái đất ngập nước còn vận hành tốt thường có chi phí duy trì thấp hơn, ít rủi ro hơn và có giá trị sinh thái cao hơn nhiều so với một hệ sinh thái đã bị phá vỡ rồi mới tìm cách phục hồi. Trong đánh giá quy hoạch, dự án và chuyển đổi sử dụng đất, cần xem việc mất đất ngập nước tự nhiên là mất hạ tầng sinh thái, không chỉ là thay đổi mục đích sử dụng đất.

Thứ hai, cần hoàn thiện và thực thi nghiêm hệ thống kiểm kê, phân loại, giám sát và quản lý các vùng đất ngập nước quan trọng. Nghị định 66/2019/NĐ-CP đã tạo khung pháp lý riêng cho bảo tồn và sử dụng bền vững đất ngập nước, bao gồm kiểm kê, quản lý, giám sát và bảo tồn các vùng đất ngập nước quan trọng (Chính phủ, 2019). Tuy nhiên, khoảng cách lớn nằm ở khâu thực thi: nhiều vùng đất ngập nước nhỏ, vùng trũng, ao hồ, bãi bồi, đầm lầy, hành lang sông suối và vùng ngập theo mùa vẫn chưa được nhận diện đầy đủ trong quy hoạch, cơ sở dữ liệu và công cụ quản lý đất đai.

Thứ ba, cần đưa đất ngập nước vào quy hoạch như một dạng hạ tầng sinh thái của quốc gia, địa phương và đô thị. Các quy hoạch tỉnh, đô thị, thủy lợi, sử dụng đất, bảo tồn và phòng chống thiên tai cần xác định rõ vùng đất ngập nước cần được bảo vệ nghiêm ngặt, vùng cần phục hồi, vùng có thể sử dụng bền vững và vùng cần kiểm soát chuyển đổi. Đặc biệt, các vùng trũng tự nhiên, ao hồ đô thị, bãi bồi cửa sông, rừng ngập mặn, vùng ngập theo mùa và hành lang sông suối cần được tích hợp vào chiến lược giảm ngập, thích ứng khí hậu và quản lý nước thay vì bị xem là quỹ đất dự phòng.

Thứ tư, cần thiết lập chương trình phục hồi đất ngập nước cấp quốc gia hoặc lồng ghép rõ ràng hơn vào các chương trình hiện có về đa dạng sinh học, thích ứng khí hậu, quản lý tài nguyên nước và giảm rủi ro thiên tai. Chiến lược quốc gia về đa dạng sinh học đến năm 2030, tầm nhìn đến năm 2050 đặt mục tiêu tăng diện tích các hệ sinh thái tự nhiên được bảo vệ, phục hồi và duy trì tính toàn vẹn, đồng thời gắn bảo tồn đa dạng sinh học với tăng trưởng xanh và thích ứng biến đổi khí hậu (Chính phủ, 2022). Quy hoạch bảo tồn đa dạng sinh học quốc gia thời kỳ 2021–2030, tầm nhìn đến năm 2050 cũng đặt mục tiêu mở rộng hệ thống khu bảo tồn lên 6,6 triệu ha và tăng cường kết nối sinh cảnh (Chính phủ, 2024). Đây là cơ sở chính sách thuận lợi để đưa phục hồi đất ngập nước thành một hợp phần rõ ràng hơn trong thực thi.

Thứ năm, cần cải thiện cơ chế đánh giá tác động môi trường và đánh giá môi trường chiến lược đối với các dự án có nguy cơ làm mất hoặc suy thoái đất ngập nước. Các dự án hạ tầng, đô thị, khu công nghiệp, nuôi trồng thủy sản, cảng biển, đê kè, thủy lợi, khai thác cát và chuyển đổi đất ven sông, ven biển cần đánh giá đầy đủ tác động đến chế độ nước, bùn cát, kết nối sinh thái, chất lượng nước, sinh cảnh chim cá, carbon đất và sinh kế cộng đồng. Việc đánh giá không nên chỉ dừng ở diện tích bị chiếm dụng trực tiếp, mà cần xem xét cả tác động gián tiếp và tích lũy ở quy mô lưu vực hoặc cảnh quan.

Thứ sáu, cần phát triển cơ chế tài chính cho bảo tồn và phục hồi đất ngập nước. Nguồn lực công là cần thiết, nhưng không đủ. Có thể lồng ghép đất ngập nước vào chi trả dịch vụ hệ sinh thái, tài chính khí hậu, carbon xanh, trách nhiệm mở rộng của doanh nghiệp, bù đắp đa dạng sinh học với điều kiện nghiêm ngặt, quỹ bảo tồn địa phương, đầu tư ESG và các chương trình phát triển đô thị chống chịu. Tuy nhiên, mọi cơ chế tài chính phải bảo đảm tính toàn vẹn sinh thái, không biến phục hồi thành “giấy phép” để phá hủy nơi khác, và không làm suy giảm quyền lợi chính đáng của cộng đồng địa phương.

Thứ bảy, cần đầu tư vào khoa học, dữ liệu và năng lực quản lý đất ngập nước. Việt Nam cần xây dựng bản đồ cập nhật về hiện trạng, chất lượng, mức độ suy thoái, áp lực chuyển đổi và tiềm năng phục hồi của các vùng đất ngập nước quan trọng. Cần ưu tiên nghiên cứu về thủy văn sinh thái, carbon đất, đa dạng sinh học, loài ngoại lai, ô nhiễm, sinh kế và hiệu quả phục hồi ở các kiểu đất ngập nước khác nhau. Đồng thời, cần nâng cao năng lực cho chính quyền địa phương, ban quản lý khu bảo tồn, cộng đồng, doanh nghiệp và tổ chức xã hội trong thiết kế, triển khai và giám sát phục hồi sinh thái.

Kết luận

Phục hồi đất ngập nước không đơn thuần là một hoạt động trang trí cảnh quan hay phong trào trồng cây theo mùa. Đó là quá trình phục hồi các chức năng sinh thái đã bị suy giảm: nước có đường đi, bùn có chỗ lắng, cây bản địa có nơi phục hồi, cá có nơi sinh sản, chim có chỗ dừng chân, carbon có nơi tích lũy, cộng đồng có sinh kế phù hợp và cảnh quan có khả năng tự điều tiết tốt hơn trước các cú sốc khí hậu.

Trước hết cần thay đổi tư duy về đất ngập nước. Khi gọi một vùng trũng là “đất hoang”, người ta dễ nghĩ đến san lấp. Khi gọi một bãi bùn là “mặt bằng chưa khai thác”, người ta dễ nghĩ đến chuyển đổi. Nhưng khi nhìn đó là đất ngập nước, chúng ta bắt đầu thấy một hệ sinh thái đang làm việc cho con người và tự nhiên. Trong bối cảnh ngập lụt cực đoan, hạn hán, xâm nhập mặn, suy giảm đa dạng sinh học và biến đổi khí hậu ngày càng gia tăng, những vùng đất từng bị xem là lầy lội, ẩm thấp và kém giá trị có thể lại chính là một nền tảng quan trọng cho phát triển bền vững.

Phục hồi đất ngập nước vì vậy không phải là quay lưng với phát triển, mà là hướng đi bền vững, biết để lại không gian cho nước, cho sự sống và cho chính sự an toàn lâu dài của con người.

Nguồn: https://nature.org.vn/vn/2026/06/phuc-hoi-dat-ngap-nuoc-o-viet-nam/

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *